EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jobs › secretary
secretary
A2
n.
📁 jobs
TOEIC
thư ký
UK /ˈsek.rə.ter.i/
·
US /ˈsek.rə.ter.i/
A secretary is a person who helps with administrative tasks.
The secretary scheduled the meeting.
→ Thư ký đã lên lịch cuộc họp.
Please contact my secretary for an appointment.
→ Hãy liên hệ thư ký của tôi để đặt lịch hẹn.
Đồng nghĩa
administrative assistant
PA
Collocations
company secretary
secretary of state
personal secretary
executive secretary
secretary general
🎯
IELTS:
Mô tả vai trò của thư ký trong IELTS với từ 'secretary'.
Trong TOEIC, 'secretary' và 'administrative assistant' thường dùng thay thế nhau; 'secretary general' = tổng thư ký (cấp cao hơn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
job
/dʒɑːb/
công việc, nghề nghiệp
manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
người quản lý, trưởng phòng
boss
/bɔːs/
sếp, người chủ
employee
/ɪmˈplɔɪ.iː/
nhân viên, người làm công
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/
người sử dụng lao động, ông chủ
staff
/stæf/
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
worker
/ˈwɜːr.kər/
công nhân, người lao động
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
đồng nghiệp
Có trong các bộ
💼
Chức danh & Nghề nghiệp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...