Kho từ › jobs › receptionist

receptionist

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên lễ tân
UK /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ · US /rɪˈsep.ʃən.ɪst/
A receptionist is a person who greets visitors in an office.
The receptionist greeted every visitor.
→ Nhân viên lễ tân chào đón mọi khách đến.
Ask the receptionist for a visitor badge.→ Hỏi nhân viên lễ tân để lấy thẻ khách.
Đồng nghĩa
front desk staffgreeter
Collocations
hotel receptionistfront desk receptionistmedical receptionistask the receptionist
Họ từ
reception (n.) quầy lễ tânreceive (v.) tiếp nhận
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ngành dịch vụ.
'receptionist' làm việc tại 'reception desk' (quầy lễ tân) — ngữ cảnh phổ biến trong TOEIC Part 1 và Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...