Kho từ › jobs › salesperson

salesperson

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên bán hàng
UK /ˈseɪlz.pɜːr.sən/ · US /ˈseɪlz.pɜːr.sən/
A person who sells products or services.
The salesperson explained the product well.
→ Nhân viên bán hàng giải thích sản phẩm rõ ràng.
She is our top salesperson this quarter.→ Cô ấy là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất quý này.
Đồng nghĩa
sales representativesales rep
Collocations
top salespersoncar salespersonexperienced salespersonsalesperson of the month
Họ từ
sales (n.) doanh sốsell (v.) bánseller (n.) người bán
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
'salesperson' là từ trung tính giới tính, thay cho 'salesman/saleswoman'. Hay gặp cùng 'sales representative'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...