Kho từ › jobs › clerk

clerk

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên văn phòng, thư ký phòng ban
UK /klɜːrk/ · US /klɜːrk/
An office worker who handles administrative tasks.
The clerk filed the documents.
→ Nhân viên văn phòng đã nộp hồ sơ.
Ask the clerk at the front desk.→ Hỏi nhân viên ở quầy phía trước.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
office workeradministrative staff
Collocations
office clerkbank clerkstore clerkfile clerkshipping clerk
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả công việc văn phòng.
'clerk' thường chỉ nhân viên làm công việc giấy tờ hoặc phục vụ khách hàng trực tiếp tại quầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...