Kho từ › jobs › officer

officer

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên cấp cao, cán bộ, sĩ quan
UK /ˈɑː.fɪ.sər/ · US /ˈɑː.fɪ.sər/
An officer is a person in a position of authority or responsibility.
The officer handled the complaint.
→ Nhân viên cấp cao đã xử lý khiếu nại.
She is the chief financial officer.→ Cô ấy là giám đốc tài chính.
Đồng nghĩa
officialexecutive
Collocations
loan officerchief executive officer (CEO)public relations officercompliance officersafety officer
Họ từ
office (n.) văn phòngofficial (adj./n.) chính thức / quan chức
🎯 IELTS: Sử dụng 'officer' để nói về vai trò lãnh đạo trong IELTS.
'officer' trong kinh doanh = người nắm chức vụ quan trọng; CEO = Chief Executive Officer — hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...