Kho từ › jobs › expert

expert

A2 n. 📁 jobs TOEIC
chuyên gia
UK /ˈek.spɜːrt/ · US /ˈek.spɜːrt/
A person with a lot of knowledge in a specific area.
She is an expert in finance.
→ Cô ấy là chuyên gia tài chính.
We need an expert to solve this.→ Chúng ta cần một chuyên gia để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
specialistprofessional
Collocations
financial expertexpert adviceindustry expertleading expertconsult an expert
Họ từ
expertise (n.) chuyên mônexpertly (adv.) một cách thành thục
🎯 IELTS: Mô tả chuyên gia khi nói về nghiên cứu hoặc nghề nghiệp.
'expert in + lĩnh vực' hoặc 'expert at + việc làm cụ thể' — chú ý giới từ để tránh sai trong TOEIC Part 5.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...