EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jobs › leader
leader
A2
n.
📁 jobs
TOEIC
người lãnh đạo, trưởng nhóm
UK /ˈliː.dər/
·
US /ˈliː.dər/
A person who leads or guides a group or organization.
She is a strong team leader.
→ Cô ấy là trưởng nhóm giỏi.
The leader organized the project schedule.
→ Người lãnh đạo đã tổ chức lịch dự án.
Đồng nghĩa
head
chief
Collocations
team leader
project leader
business leader
group leader
natural leader
Họ từ
lead (v.) lãnh đạo
leadership (n.) khả năng lãnh đạo
🎯
IELTS:
Mô tả kỹ năng lãnh đạo trong bài viết.
'leader' nhấn mạnh phẩm chất/vai trò dẫn dắt; 'manager' nhấn mạnh chức danh và trách nhiệm quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
job
/dʒɑːb/
công việc, nghề nghiệp
manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
người quản lý, trưởng phòng
boss
/bɔːs/
sếp, người chủ
employee
/ɪmˈplɔɪ.iː/
nhân viên, người làm công
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/
người sử dụng lao động, ông chủ
staff
/stæf/
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
worker
/ˈwɜːr.kər/
công nhân, người lao động
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
đồng nghiệp
Có trong các bộ
💼
Chức danh & Nghề nghiệp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...