Kho từ › jobs › professional

professional

A2 n. 📁 jobs TOEIC
người chuyên nghiệp, chuyên gia có bằng cấp
UK /prəˈfeʃ.ən.əl/ · US /prəˈfeʃ.ən.əl/
A person with specialized knowledge or skills in a field.
He is a true professional at work.
→ Anh ấy thực sự là người chuyên nghiệp trong công việc.
We hired a marketing professional.→ Chúng tôi đã thuê chuyên gia marketing.
Đồng nghĩa
expertspecialist
Collocations
health professionalexperienced professionalIT professionalact like a professionalyoung professional
Họ từ
profession (n.) nghề nghiệpprofessionally (adv.) một cách chuyên nghiệpprofessionalism (n.) tính chuyên nghiệp
🎯 IELTS: Mô tả trình độ trong IELTS với từ này.
Dùng được cả như adj. ('professional behavior') và n. ('she is a professional') — hay xuất hiện trong TOEIC Part 5 & 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...