Kho từ › jobs › CEO

CEO

A2 n. 📁 jobs TOEIC
giám đốc điều hành (tổng giám đốc)
UK /ˌsiː.iːˈoʊ/ · US /ˌsiː.iːˈoʊ/
A CEO is the highest-ranking person in a company.
The CEO signed the annual report.
→ Tổng giám đốc đã ký báo cáo thường niên.
She became CEO at age forty.→ Cô ấy trở thành tổng giám đốc lúc bốn mươi tuổi.
Đồng nghĩa
chief executivetop executive
Collocations
company CEOCEO announcementnew CEOCEO letterCEO's message
Họ từ
CFO (n.) giám đốc tài chínhCOO (n.) giám đốc vận hành
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của CEO trong IELTS với từ 'CEO'.
CEO = Chief Executive Officer; thường xuất hiện trong memo, thông báo công ty — TOEIC Part 6 & 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...