Kho từ › jobs › technician

technician

A2 n. 📁 jobs TOEIC
kỹ thuật viên
UK /tekˈnɪʃ.ən/ · US /tekˈnɪʃ.ən/
A technician is a skilled worker who repairs equipment.
The technician repaired the copier.
→ Kỹ thuật viên đã sửa máy photocopy.
Call a technician to fix the air conditioner.→ Gọi kỹ thuật viên đến sửa máy điều hòa.
Đồng nghĩa
engineerspecialist
Collocations
IT technicianlab techniciansenior technicianmaintenance techniciancall a technician
Họ từ
technical (adj.) kỹ thuậttechnique (n.) kỹ thuật/phương pháp
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp kỹ thuật.
'technician' làm công việc kỹ thuật thực tế; 'engineer' thường có bằng cấp cao hơn và thiết kế hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...