Kho từ › jobs › cleaner

cleaner

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên vệ sinh, người dọn dẹp
UK /ˈkliː.nər/ · US /ˈkliː.nər/
A person whose job is to clean places.
The cleaner mopped the office floor.
→ Nhân viên vệ sinh đã lau sàn văn phòng.
The hotel has a team of cleaners.→ Khách sạn có một đội nhân viên vệ sinh.
Đồng nghĩa
janitorcustodian
Collocations
office cleanerwindow cleanerdry cleanercleaning staffcleaner's cart
Họ từ
clean (v./adj.) dọn sạch / sạch sẽcleaning (n.) việc dọn dẹp
🎯 IELTS: Nói về nhân viên vệ sinh khi thảo luận về môi trường làm việc.
'cleaner' phổ biến ở Anh; 'janitor' hoặc 'custodian' phổ biến ở Mỹ — cả hai đều có trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...