EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › task
task
A2
n.
📁 work tasks
TOEIC
nhiệm vụ, công việc được giao
UK /tæsk/
·
US /tæsk/
A specific job or duty assigned to someone.
She has three tasks to do today.
→ Cô ấy có ba nhiệm vụ cần làm hôm nay.
The task was easy for him.
→ Nhiệm vụ đó dễ dàng với anh ấy.
Đồng nghĩa
duty
assignment
Collocations
complete a task
assign a task
daily task
finish a task
Họ từ
tasked (adj.) được giao nhiệm vụ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả công việc trong bài viết.
'Task' thường dùng cho việc cụ thể, ngắn hạn. Khác với 'project' là dự án dài hơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
handle
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...