Kho từ › work tasks › task

task

A2 n. 📁 work tasks TOEIC
nhiệm vụ, công việc được giao
UK /tæsk/ · US /tæsk/
A specific job or duty assigned to someone.
She has three tasks to do today.
→ Cô ấy có ba nhiệm vụ cần làm hôm nay.
The task was easy for him.→ Nhiệm vụ đó dễ dàng với anh ấy.
Đồng nghĩa
dutyassignment
Collocations
complete a taskassign a taskdaily taskfinish a task
Họ từ
tasked (adj.) được giao nhiệm vụ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công việc trong bài viết.
'Task' thường dùng cho việc cụ thể, ngắn hạn. Khác với 'project' là dự án dài hơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...