Kho từ › work tasks › project

project

A2 n. 📁 work tasks TOEIC
dự án
UK /ˈprɑː.dʒekt/ · US /ˈprɑː.dʒekt/
A planned piece of work with specific goals.
Our project ends next Friday.
→ Dự án của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.
He joined the new project team.→ Anh ấy tham gia nhóm dự án mới.
Đồng nghĩa
planinitiative
Collocations
work on a projectlead a projectproject deadlinecomplete a project
Họ từ
projected (adj.) dự kiến
🎯 IELTS: Nên nêu rõ mục tiêu của dự án trong IELTS.
'Project' là dự án có nhiều bước, nhiều người. Khác 'task' (việc lẻ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...