EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › project
project
A2
n.
📁 work tasks
TOEIC
dự án
UK /ˈprɑː.dʒekt/
·
US /ˈprɑː.dʒekt/
A planned piece of work with specific goals.
Our project ends next Friday.
→ Dự án của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.
He joined the new project team.
→ Anh ấy tham gia nhóm dự án mới.
Đồng nghĩa
plan
initiative
Collocations
work on a project
lead a project
project deadline
complete a project
Họ từ
projected (adj.) dự kiến
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ mục tiêu của dự án trong IELTS.
'Project' là dự án có nhiều bước, nhiều người. Khác 'task' (việc lẻ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
handle
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...