Kho từ › work tasks › manage

manage

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
quản lý, điều hành
UK /ˈmæn.ɪdʒ/ · US /ˈmæn.ɪdʒ/
To organize or control something effectively.
She manages the sales team well.
→ Cô ấy quản lý nhóm kinh doanh rất tốt.
Can you manage two tasks at once?→ Bạn có thể xử lý hai việc cùng lúc không?
Đồng nghĩa
handleoversee
Collocations
manage a teammanage a projectmanage timemanage tasks
Họ từ
manager (n.) quản lýmanagement (n.) sự quản lýmanageable (adj.) có thể xử lý được
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vai trò lãnh đạo trong IELTS.
'Manage' cũng có nghĩa 'xoay xở được': I managed to finish on time. (Tôi xoay xở hoàn thành đúng giờ.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...