EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › manage
manage
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
quản lý, điều hành
UK /ˈmæn.ɪdʒ/
·
US /ˈmæn.ɪdʒ/
To organize or control something effectively.
She manages the sales team well.
→ Cô ấy quản lý nhóm kinh doanh rất tốt.
Can you manage two tasks at once?
→ Bạn có thể xử lý hai việc cùng lúc không?
Đồng nghĩa
handle
oversee
Collocations
manage a team
manage a project
manage time
manage tasks
Họ từ
manager (n.) quản lý
management (n.) sự quản lý
manageable (adj.) có thể xử lý được
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về vai trò lãnh đạo trong IELTS.
'Manage' cũng có nghĩa 'xoay xở được': I managed to finish on time. (Tôi xoay xở hoàn thành đúng giờ.)
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
handle
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...