Kho từ › work tasks › plan

plan

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
lên kế hoạch, hoạch định
UK /plæn/ · US /plæn/
To make a detailed arrangement for something.
Let's plan the schedule for next week.
→ Hãy lên lịch cho tuần tới.
She planned every step carefully.→ Cô ấy lên kế hoạch từng bước cẩn thận.
Đồng nghĩa
scheduleorganize
Collocations
plan a meetingplan aheadplan carefullyplan a project
Họ từ
plan (n.) kế hoạchplanning (n.) việc lên kế hoạchplanned (adj.) đã lên kế hoạch
🎯 IELTS: Mô tả kế hoạch cụ thể trong bài viết.
'Plan' vừa là động từ (lên kế hoạch) vừa là danh từ (kế hoạch). Plan ahead = lên kế hoạch trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...