EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › prepare
prepare
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
chuẩn bị
UK /prɪˈper/
·
US /prɪˈper/
To make something ready for use or action.
Please prepare the slides for tomorrow.
→ Hãy chuẩn bị slide cho ngày mai.
He prepared the meeting room early.
→ Anh ấy chuẩn bị phòng họp sớm.
Đồng nghĩa
get ready
arrange
Collocations
prepare a report
prepare for a meeting
prepare documents
prepare in advance
Họ từ
preparation (n.) sự chuẩn bị
prepared (adj.) đã sẵn sàng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
'Prepare' thường đi với for: prepare for a meeting. Hay gặp trong TOEIC Part 3 khi bàn về cuộc họp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
handle
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...