EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › complete
complete
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
hoàn thành, hoàn tất
UK /kəmˈpliːt/
·
US /kəmˈpliːt/
To complete means to finish something fully.
We must complete the form now.
→ Chúng ta phải hoàn thành mẫu đơn ngay bây giờ.
She completed all her tasks.
→ Cô ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
finish
accomplish
Collocations
complete a task
complete a project
complete the form
complete on time
Họ từ
completion (n.) sự hoàn thành
completed (adj.) đã hoàn thành
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự hoàn thành trong bài viết.
'Complete' và 'finish' gần nghĩa nhưng 'complete' thường nhấn vào việc không còn thiếu sót gì.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
handle
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...