EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › work
work
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
làm việc
UK /wɜːrk/
·
US /wɜːrk/
To perform tasks or duties as part of a job.
She works in the marketing department.
→ Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
He worked late last night.
→ Anh ấy làm việc muộn tối qua.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
labor
operate
Collocations
work overtime
work together
work on a report
work hard
Họ từ
worker (n.) nhân viên
working (adj.) đang làm việc
workload (n.) khối lượng công việc
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả công việc trong IELTS.
'Work' còn dùng như danh từ: I have a lot of work today. (Tôi có nhiều việc hôm nay.)
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
handle
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...