Kho từ › work tasks › work

work

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
làm việc
UK /wɜːrk/ · US /wɜːrk/
To perform tasks or duties as part of a job.
She works in the marketing department.
→ Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
He worked late last night.→ Anh ấy làm việc muộn tối qua.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
laboroperate
Collocations
work overtimework togetherwork on a reportwork hard
Họ từ
worker (n.) nhân viênworking (adj.) đang làm việcworkload (n.) khối lượng công việc
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công việc trong IELTS.
'Work' còn dùng như danh từ: I have a lot of work today. (Tôi có nhiều việc hôm nay.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...