Kho từ › directions › around

around

A2 adv. 📁 directions TOEIC
xung quanh, gần đây
UK /əˈraʊnd/ · US /əˈraʊnd/
In or to all parts of a place.
Is there a cafe around here?
→ Có quán cà phê nào gần đây không?
Walk around the block to find it.→ Đi vòng quanh khu phố để tìm nó.
Đồng nghĩa
nearbyclose by
Collocations
around herearound the corneraround the blocklook aroundturn around
Họ từ
surroundingroundabout
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm trong IELTS.
'Around here' = quanh đây, gần đây. 'Around the corner' = ngay sau góc đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...