Kho từ › directions › east

east

A2 n. 📁 directions TOEIC
hướng đông, phía đông
UK /iːst/ · US /iːst/
The direction where the sun rises; the left on a map.
The sun rises in the east.
→ Mặt trời mọc ở hướng đông.
Go east on Fifth Avenue.→ Đi về hướng đông trên Đại lộ Năm.
Đồng nghĩa
orienteastward
Collocations
go easthead easteast ofeast sidedue east
Họ từ
easterneastwardeastboundnortheast
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi mô tả địa lý.
East = đông (hướng mặt trời mọc). Nhớ: East xuất hiện trong tên địa danh 'East Side', 'East Gate'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...