Kho từ › directions › west

west

A2 n. 📁 directions TOEIC
hướng tây, phía tây
UK /wɛst/ · US /wɛst/
The direction opposite to east.
Walk west along the river.
→ Đi về hướng tây dọc theo con sông.
The mall is on the west side.→ Trung tâm mua sắm ở phía tây.
Đồng nghĩa
westwardoccident
Collocations
go westhead westwest ofwest sidedue west
Họ từ
westernwestwardwestboundnorthwest
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.
West = tây (hướng mặt trời lặn). Cặp: east–west như north–south.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...