Kho từ › directions › distance

distance

A2 n. 📁 directions TOEIC
khoảng cách
UK /ˈdɪstəns/ · US /ˈdɪstəns/
The space between two points or objects.
What is the distance to the airport?
→ Khoảng cách đến sân bay là bao xa?
It is a short walking distance from here.→ Chỉ cách đây một quãng ngắn đi bộ.
Đồng nghĩa
lengthgap
Collocations
walking distancedriving distanceshort distancelong distanceat a distance
Họ từ
distantdistantly
🎯 IELTS: Nói về khoảng cách trong IELTS.
'Within walking distance' = có thể đi bộ đến được. Hỏi khoảng cách: 'How far is it?'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...