Kho từ › directions › block

block

A2 n. 📁 directions TOEIC
dãy nhà, ô phố (một khu phố)
UK /blɒk/ · US /blɒk/
A section of a city or a group of buildings.
Walk two blocks and turn left.
→ Đi hai dãy nhà rồi rẽ trái.
The hotel is three blocks from here.→ Khách sạn cách đây ba ô phố.
Đồng nghĩa
districtneighborhood
Collocations
a few blockstwo blocks awayaround the blockwalk a blockcity block
🎯 IELTS: Mô tả khu vực trong IELTS.
'Block' trong chỉ đường = khoảng cách từ ngã tư này đến ngã tư kế tiếp. 'Two blocks away' = cách 2 ô phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...