Kho từ › directions › entrance

entrance

A2 n. 📁 directions TOEIC
lối vào, cổng vào
UK /ˈɛntrəns/ · US /ˈɛntrəns/
A place where you enter a building or area.
Meet me at the main entrance.
→ Gặp tôi ở lối vào chính.
The entrance is on the north side.→ Lối vào ở phía bắc.
Đồng nghĩa
entrydoorway
Collocations
main entrancefront entranceat the entranceentrance tonear the entrance
Họ từ
enterentryentryway
🎯 IELTS: Nói về lối vào trong phần Speaking.
'Entrance' = lối vào. Ngược lại là 'exit' (lối ra). Hay gặp trong TOEIC Part 2: 'Where is the entrance?'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...