Kho từ › directions › exit

exit

A2 n. 📁 directions TOEIC
lối ra, cổng ra
UK /ˈɛksɪt/ · US /ˈɛksɪt/
A way out of a building or place.
Use the exit on your right.
→ Dùng lối ra ở phía bên phải bạn.
The emergency exit is at the back.→ Lối ra khẩn cấp ở phía sau.
Cấu tạo
Từ 'exit' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
way outoutlet
Collocations
emergency exitexit signmain exituse the exitnear the exit
Họ từ
exit (v.)
🎯 IELTS: Dùng 'exit' để mô tả lối ra trong IELTS.
'Exit' = lối ra. 'Entrance' = lối vào. 'Emergency exit' = lối thoát hiểm — từ rất hay gặp trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...