Kho từ › directions › go straight

go straight

A2 phr. 📁 directions TOEIC
đi thẳng, tiếp tục đi thẳng
UK /ɡoʊ streɪt/ · US /ɡoʊ streɪt/
To continue moving in the same direction without turning.
Go straight until you see the bank.
→ Đi thẳng cho đến khi thấy ngân hàng.
Go straight ahead and turn left.→ Đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái.
Đồng nghĩa
continue straightgo directly
Collocations
go straight aheadgo straight ongo straight downgo straight pastkeep going straight
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi chỉ đường trong IELTS.
'Go straight' = đi thẳng, không rẽ. Hay dùng trong chỉ đường cùng 'then turn left/right'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...