Kho từ › daily › go

go

A1 v. 📁 daily
Đi
UK /ɡoʊ/ · US /ɡoʊ/
To go means to move from one place to another.
I go to school.
→ Tôi đi học.
I will go to the store later.→ Tôi sẽ đi đến cửa hàng sau.
Đồng nghĩa
travelmove
Collocations
go homego outgo shopping
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kế hoạch di chuyển.
Đi có thể chỉ nhiều hình thức di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...