Kho từ › daily › know

know

A1 v. 📁 daily
Biết
UK /noʊ/ · US /noʊ/
To have information or understanding about something.
I know the answer.
→ Tôi biết đáp án.
I know the answer to the question.→ Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi.
Đồng nghĩa
understandrecognize
Collocations
know the truthknow the rules
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kiến thức trong bài viết.
Dùng để chỉ kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...