Kho từ › daily › get

get

A1 v. 📁 daily
Lấy/được
UK /ɡet/ · US /ɡet/
To obtain or receive something.
I get a new phone.
→ Tôi mua điện thoại mới.
I need to get my keys from the table.→ Tôi cần lấy chìa khóa từ bàn.
Đồng nghĩa
obtainfetch
Collocations
get readyget lost
🎯 IELTS: Sử dụng 'get' để thể hiện hành động trong IELTS.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...