Kho từ › daily › take

take

A1 v. 📁 daily
Lấy/cầm
UK /teɪk/ · US /teɪk/
To take means to grab or receive something.
Take this bag.
→ Cầm túi này.
Take your umbrella with you.→ Mang ô theo bạn.
Đồng nghĩa
grabseize
Collocations
take a booktake a picture
Họ từ
took (v)taken (v)taking (v)
🎯 IELTS: Mô tả hành động trong Speaking.
Lấy/cầm, khác với 'bring' (mang đến).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...