EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › be
be
A1
v.
📁 daily
Là/thì/ở
UK /biː/
·
US /biː/
To exist or to have a particular quality.
I am happy.
→ Tôi vui.
I want to be a doctor when I grow up.
→ Tôi muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên.
Đồng nghĩa
exist
occur
Collocations
be happy
be careful
be sure
Họ từ
being (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'be' để diễn đạt trạng thái trong IELTS.
'Be' là động từ cơ bản trong tiếng Anh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
have
/hæv/
Có
do
/duː/
Làm
say
/seɪ/
Nói
go
/ɡoʊ/
Đi
get
/ɡet/
Lấy/được
make
/meɪk/
Làm/tạo
know
/noʊ/
Biết
take
/teɪk/
Lấy/cầm
Có trong các bộ
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...