Kho từ › daily › do

do

A1 v. 📁 daily
Làm
UK /duː/ · US /duː/
To do means to perform an action or task.
What do you do?
→ Bạn làm nghề gì?
I need to do my homework.→ Tôi cần làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
performexecute
Collocations
do homeworkdo a favordo business
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thói quen.
Làm việc là phần quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...