Kho từ › daily › make

make

A1 v. 📁 daily
Làm/tạo
UK /meɪk/ · US /meɪk/
To create or produce something.
Make a sandwich.
→ Làm bánh sandwich.
She will make a cake for the party.→ Cô ấy sẽ làm một cái bánh cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
createconstruct
Trái nghĩa
destroybreak
Collocations
make a decisionmake a mistakemake money
🎯 IELTS: Sử dụng 'make' để nói về hành động trong IELTS.
Làm là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...