Kho từ › interview › qualify

qualify

B1 v. 📁 interview TOEIC
đủ điều kiện; đạt tiêu chuẩn
UK /ˈkwɒl.ɪ.faɪ/ · US /ˈkwɒl.ɪ.faɪ/
To meet the required standards or conditions.
Do you qualify for the senior developer role?
→ Bạn có đủ điều kiện cho vai trò nhà phát triển cấp cao không?
She qualified by obtaining a project management certificate.→ Cô ấy đạt tiêu chuẩn nhờ có chứng chỉ quản lý dự án.
Đồng nghĩa
be eligiblemeet criteria
Collocations
qualify for a jobhighly qualifiednot qualifiedqualify asqualify with experience
Họ từ
qualification (n.) bằng cấpqualified (adj.) đủ tiêu chuẩndisqualify (v.) loại khỏi
🎯 IELTS: Nên nêu rõ điều kiện bạn đáp ứng.
'Qualify for' (đủ điều kiện để nhận/đạt). Đừng nhầm: qualified (có bằng cấp) vs quantified (được định lượng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...