Kho từ › interview › panel

panel

B1 n. 📁 interview TOEIC
hội đồng phỏng vấn; ban giám khảo
UK /ˈpæn.əl/ · US /ˈpæn.əl/
A group of people who make decisions together.
A panel of three managers conducted the interview.
→ Một hội đồng gồm ba quản lý đã thực hiện buổi phỏng vấn.
She remained calm despite facing a large panel.→ Cô ấy vẫn bình tĩnh dù đối mặt với hội đồng đông người.
Đồng nghĩa
boardcommittee
Collocations
interview panelpanel interviewpanel of expertsface the panelpanel member
Họ từ
panelist (n.) thành viên hội đồng
🎯 IELTS: Mô tả ban giám khảo trong phần phỏng vấn.
'Panel interview' = phỏng vấn với nhiều người hỏi cùng lúc. Loại phỏng vấn phổ biến tại các công ty lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...