Kho từ › interview › probe

probe

B1 v./n. 📁 interview TOEIC
khai thác (thông tin); câu hỏi sâu
UK /proʊb/ · US /proʊb/
To investigate or ask questions to gather information.
The interviewer probed further into my leadership skills.
→ Người phỏng vấn tiếp tục khai thác sâu hơn về kỹ năng lãnh đạo của tôi.
Expect probing questions about your past achievements.→ Hãy chuẩn bị cho các câu hỏi đào sâu về thành tích trong quá khứ.
Đồng nghĩa
investigateexplore
Collocations
probe furtherprobing questionprobe into backgroundprobe for details
Họ từ
probing (adj.) sâu sắc / khai thác
🎯 IELTS: Sử dụng 'probe' để thể hiện sự tìm hiểu trong IELTS.
'Probing question' = câu hỏi đào sâu, muốn biết chi tiết — thường dùng trong TOEIC Part 3 mô tả phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...