Kho từ › interview › motivated

motivated

B1 adj. 📁 interview TOEIC
có động lực; nhiệt huyết
UK /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ · US /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
Motivated means having a strong reason to do something.
The interviewer asked what keeps me motivated at work.
→ Người phỏng vấn hỏi điều gì giúp tôi có động lực trong công việc.
A motivated team achieves targets more efficiently.→ Một đội nhóm có động lực đạt mục tiêu hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
drivenenthusiasticambitious
Collocations
highly motivatedself-motivatedmotivated to learnstay motivatedmotivated employee
Họ từ
motivate (v.) tạo động lựcmotivation (n.) động lựcmotivating (adj.) truyền cảm hứng
🎯 IELTS: Nói về động lực cá nhân trong bài nói hoặc viết.
'Self-motivated' = tự thúc đẩy bản thân — từ thường gặp trong job descriptions và câu trả lời phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...