Kho từ › interview › attire

attire

B1 n. 📁 interview TOEIC
trang phục (trang trọng)
UK /əˈtaɪər/ · US /əˈtaɪər/
Clothing, especially for formal occasions.
Business attire is required for all job interviews.
→ Trang phục công sở là yêu cầu bắt buộc cho tất cả các buổi phỏng vấn.
Smart casual attire is acceptable for some tech companies.→ Trang phục smart casual được chấp nhận ở một số công ty công nghệ.
Đồng nghĩa
clothingoutfitdress
Collocations
business attireformal attireappropriate attireprofessional attiresmart attire
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả trang phục trong bài nói.
'Attire' trang trọng hơn 'clothes' hay 'outfit'; hay dùng trong email/thông báo tuyển dụng chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...