Kho từ › interview › accomplishment

accomplishment

B1 n. 📁 interview TOEIC
thành tích; thành quả đạt được
UK /əˈkɒm.plɪʃ.mənt/ · US /əˈkɒm.plɪʃ.mənt/
An accomplishment is something you achieve successfully.
Describe your greatest professional accomplishment.
→ Hãy mô tả thành tích nghề nghiệp lớn nhất của bạn.
List your key accomplishments in bullet points on the resume.→ Liệt kê các thành tích chính của bạn theo dạng gạch đầu dòng trong hồ sơ.
Đồng nghĩa
achievementsuccess
Collocations
key accomplishmentprofessional accomplishmentlist accomplishmentsnotable accomplishmentpersonal accomplishment
Họ từ
accomplish (v.) hoàn thành / đạt đượcaccomplished (adj.) tài năng / có nhiều thành tích
🎯 IELTS: Chia sẻ thành tích cá nhân để gây ấn tượng.
'Accomplishment' = kết quả bạn đã đạt; phân biệt với 'responsibility' (nhiệm vụ). CV nên dùng 'accomplishments', không chỉ 'duties'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...