Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accomplishment

/əˈkɒm.plɪʃ.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2056

Nghĩa

thành tích; thành quả đạt được n.

Định nghĩa · An accomplishment is something you achieve successfully.

“Describe your greatest professional accomplishment.”Hãy mô tả thành tích nghề nghiệp lớn nhất của bạn.

“List your key accomplishments in bullet points on the resume.”Liệt kê các thành tích chính của bạn theo dạng gạch đầu dòng trong hồ sơ.

Mẹo IELTS · Chia sẻ thành tích cá nhân để gây ấn tượng.

Ghi chú · 'Accomplishment' = kết quả bạn đã đạt; phân biệt với 'responsibility' (nhiệm vụ). CV nên dùng 'accomplishments', không chỉ 'duties'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...