Kho từ › interview › clarify

clarify

B1 v. 📁 interview TOEIC
làm rõ; giải thích thêm
UK /ˈklær.ɪ.faɪ/ · US /ˈklær.ɪ.faɪ/
To make something clear or easier to understand.
Please clarify what the role involves day-to-day.
→ Vui lòng làm rõ công việc hàng ngày của vị trí này bao gồm những gì.
He asked the interviewer to clarify the salary structure.→ Anh ấy nhờ người phỏng vấn làm rõ cấu trúc lương.
Đồng nghĩa
explainelaboratespecify
Collocations
clarify a pointclarify expectationsclarify the roleask to clarifyclarify in writing
Họ từ
clarification (n.) sự làm rõclarity (n.) sự rõ ràngclear (adj.) rõ ràng
🎯 IELTS: Nên làm rõ ý kiến trong bài nói.
'Could you clarify…?' là cụm lịch sự để hỏi lại trong phỏng vấn. Dùng khi không hiểu câu hỏi — thể hiện sự chủ động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...