Kho từ › interview › conduct

conduct

B1 v. 📁 interview TOEIC
tiến hành; thực hiện (phỏng vấn)
UK /kənˈdʌkt/ · US /kənˈdʌkt/
To carry out or perform a task or action.
HR will conduct interviews throughout the week.
→ Bộ phận nhân sự sẽ tiến hành các buổi phỏng vấn trong suốt tuần.
The manager conducted a thorough performance review.→ Người quản lý đã tiến hành đánh giá hiệu suất toàn diện.
Đồng nghĩa
carry outperformrun
Collocations
conduct an interviewconduct a reviewconduct researchprofessionally conductconduct a meeting
Họ từ
conduct (n.) hành vi / cách cư xửmisconduct (n.) hành vi sai trái
🎯 IELTS: Sử dụng 'conduct' để mô tả hành động trong IELTS.
'Conduct' (động từ) = thực hiện (trang trọng); 'conduct' (danh từ) = hành vi. Hai nghĩa khác nhau, đừng nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...