Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stipend

/ˈstaɪ.pend/ B1 TOEIC phổ biến #2092

Nghĩa

học bổng sinh hoạt phí, trợ cấp định kỳ n.

Định nghĩa · A stipend is a fixed regular payment, often for living expenses.

“Interns receive a weekly stipend for meals.”Thực tập sinh nhận trợ cấp ăn uống hằng tuần.

“The training stipend covers transportation costs.”Trợ cấp đào tạo trang trải chi phí đi lại.

Mẹo IELTS · Nói về hỗ trợ tài chính trong học tập hoặc làm việc.

Ghi chú · 'Stipend' thường dùng cho thực tập sinh hoặc chương trình đào tạo; không phải lương chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...