Kho từ › performance › evaluation

evaluation

B1 n. 📁 performance TOEIC
sự đánh giá
UK /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ · US /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
The process of assessing or judging something.
The annual evaluation highlighted key strengths.
→ Đánh giá hàng năm làm nổi bật những điểm mạnh chính.
Submit the evaluation form by Friday.→ Nộp mẫu đánh giá trước thứ Sáu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'evaluate' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
assessmentappraisal
Collocations
annual evaluationperformance evaluationevaluation formconduct an evaluationevaluation criteria
Họ từ
evaluate (v.) đánh giáevaluator (n.) người đánh giá
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về đánh giá trong bài viết.
evaluation (n.) là danh từ của evaluate. Hay đi với annual/performance.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...