Kho từ › performance › goal

goal

B1 n. 📁 performance TOEIC
mục tiêu
UK /ɡoʊl/ · US /ɡoʊl/
a target or aim that you want to achieve.
She set clear goals for the next quarter.
→ Cô ấy đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho quý tiếp theo.
Reaching your goals requires consistent effort.→ Đạt được mục tiêu đòi hỏi nỗ lực nhất quán.
Cấu tạo
Từ 'goal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
objectivetarget
Collocations
set a goalachieve a goallong-term goalshort-term goalcareer goal
Họ từ
goal-oriented (adj.) định hướng mục tiêu
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về kế hoạch tương lai.
goal thường dùng thay thế cho target, nhưng target mang tính cụ thể và đo lường hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...