EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› performance › improve
improve
B1
v.
📁 performance
TOEIC
cải thiện
UK /ɪmˈpruːv/
·
US /ɪmˈpruːv/
To make something better or improve it.
He worked hard to improve his communication skills.
→ Anh ấy đã nỗ lực cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Sales figures improved in the second half.
→ Doanh số bán hàng được cải thiện trong nửa sau năm.
Đồng nghĩa
enhance
develop
Collocations
improve performance
improve skills
significantly improve
improve efficiency
room to improve
Họ từ
improvement (n.) sự cải thiện
improved (adj.) được cải thiện
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sự tiến bộ trong bài viết.
improve + on/upon = cải thiện hơn cái trước: 'improve on last year's results'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
performance
/pərˈfɔːr.məns/
hiệu suất, kết quả làm việc
evaluate
/ɪˈvæl.ju.eɪt/
đánh giá
evaluation
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
sự đánh giá
goal
/ɡoʊl/
mục tiêu
productive
/prəˈdʌk.tɪv/
hiệu quả, năng suất cao
efficient
/ɪˈfɪʃ.ənt/
hiệu quả (tiết kiệm nguồn lực)
assessment
/əˈses.mənt/
sự đánh giá (chính thức)
target
/ˈtɑːr.ɡɪt/
mục tiêu (cụ thể, đo được)
Có trong các bộ
📈
Đánh giá hiệu suất
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...