Kho từ › performance › achieve

achieve

B1 v. 📁 performance TOEIC
đạt được (mục tiêu)
UK /əˈtʃiːv/ · US /əˈtʃiːv/
to successfully reach a desired objective or result.
She achieved all her quarterly objectives.
→ Cô ấy đã đạt được tất cả mục tiêu hàng quý.
The team achieved record sales this month.→ Nhóm đã đạt doanh số kỷ lục trong tháng này.
Cấu tạo
Từ 'achieve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
attainaccomplish
Collocations
achieve a goalachieve resultsachieve successachieve targetshard to achieve
Họ từ
achievement (n.) thành tíchachievable (adj.) có thể đạt được
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thành công trong IELTS.
achieve (v.) → achievement (n.). Đừng nhầm với 'receive' (nhận).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...