Kho từ › performance › consistently

consistently

B1 adv. 📁 performance TOEIC
một cách nhất quán, liên tục
UK /kənˈsɪs.tənt.li/ · US /kənˈsɪs.tənt.li/
In a way that is steady and reliable over time.
He consistently meets his monthly targets.
→ Anh ấy liên tục đạt các mục tiêu hàng tháng của mình.
She consistently receives positive feedback.→ Cô ấy liên tục nhận được phản hồi tích cực.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'consistent' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
regularlysteadily
Collocations
consistently performconsistently meetconsistently deliverconsistently highconsistently good
Họ từ
consistent (adj.) nhất quánconsistency (n.) sự nhất quán
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện tính ổn định trong IELTS.
consistently = không chỉ đôi khi mà là đều đặn, nhất quán theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...