Kho từ › performance › workmanship

workmanship

B1 n. 📁 performance TOEIC
tay nghề, chất lượng thực hiện
UK /ˈwɜːrk.mən.ʃɪp/ · US /ˈwɜːrk.mən.ʃɪp/
The skill or quality of making something well.
The inspector praised the high-quality workmanship.
→ Thanh tra khen ngợi tay nghề chất lượng cao.
Poor workmanship led to customer complaints.→ Tay nghề kém đã dẫn đến khiếu nại từ khách hàng.
Đồng nghĩa
craftsmanshipquality
Collocations
high-quality workmanshippoor workmanshipskilled workmanshipdemonstrate workmanshipworkmanship standards
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chất lượng sản phẩm trong IELTS.
workmanship đề cập kỹ năng/chất lượng của người thực hiện, không phải sản phẩm đầu ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...