Kho từ › fashion-clothing › brand

brand

B1 n 📁 fashion-clothing
thương hiệu
UK /brænd/ · US /brænd/
A name or symbol representing a company or product.
Luxury brands target wealthy consumers.
→ Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.
Nike is a popular sports brand.→ Nike là một thương hiệu thể thao nổi tiếng.
Đồng nghĩa
labeltrademark
Collocations
brand loyaltybrand awarenessluxury brand
Họ từ
branding (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ thương hiệu trong ví dụ để tăng tính thuyết phục.
Thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...