Kho từ › fashion-clothing › brand

brand ID 868110 //brænd//

B1 n 📁 fashion-clothing
thương hiệu
Luxury brands target wealthy consumers.
→ Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...