Kho từ › fashion-clothing › fashion

fashion

B1 n 📁 fashion-clothing
thời trang
UK /ˈfæʃn/ · US /ˈfæʃn/
Fashion refers to popular styles in clothing or behavior.
Fashion changes with each season.
→ Thời trang thay đổi theo mỗi mùa.
She loves high fashion.→ Cô ấy yêu thời trang cao cấp.
Đồng nghĩa
styletrend
Collocations
fashion showfashion designer
Họ từ
fashionable (adj)fashion (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fashion' để thảo luận về xu hướng trong bài viết.
Thời trang, phong cách ăn mặc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...